block and tackle
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống ròng rọc và dây cáp (palăng xích hoặc cáp) dùng để nâng hoặc kéo các vật nặng. Từ này chỉ một thiết bị cơ khí đặc biệt, thường bao gồm hai hoặc nhiều ròng rọc (pulley) được kết nối với nhau bằng dây hoặc cáp, giúp tăng lực kéo và giảm sức người.
Ví dụ sử dụng
- (Công nhân đã sử dụng một hệ thống ròng rọc và dây cáp để nâng thanh thép nặng lên.)
- (Hệ thống ròng rọc và dây cáp là thiết bị thiết yếu trên tàu buồm để kéo buồm lên.)
- (Thợ máy thường dựa vào hệ thống ròng rọc và dây cáp để tháo động cơ ra khỏi xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To rig a block and tackle": lắp đặt một hệ thống ròng rọc và dây cáp.
- The sailors had to rig a block and tackle to repair the mast. (Các thủy thủ phải lắp đặt một hệ thống ròng rọc và dây cáp để sửa cột buồm.)
- "Mechanical advantage of a block and tackle": lợi thế cơ học của hệ thống ròng rọc (số lượng dây cáp chịu tải quyết định lực kéo giảm bao nhiêu lần).
- A block and tackle with four ropes gives a mechanical advantage of four. (Hệ thống ròng rọc với bốn sợi dây mang lại lợi thế cơ học gấp bốn lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Block (n): ròng rọc (một phần của hệ thống).
- Tackle (n): thiết bị kéo, dây cáp (một phần của hệ thống).
- Pulley system (n): hệ thống ròng rọc (từ đồng nghĩa tổng quát hơn).
- Hoist (n): máy tời, palăng.
Từ đồng nghĩa
- Hoist: máy nâng (thường dùng trong công nghiệp).
- Pulley block: khối ròng rọc.
- Sheave block: ròng rọc có rãnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp đi kèm với cụm từ này, vì đây là một danh từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
- "To use a block and tackle": sử dụng sức mạnh tập thể hoặc công cụ hỗ trợ để vượt qua khó khăn (nghĩa bóng).
- The team used a block and tackle approach to solve the complex problem, combining everyone's expertise. (Nhóm đã sử dụng cách tiếp cận như hệ thống ròng rọc để giải quyết vấn đề phức tạp, kết hợp chuyên môn của mọi người.)